field gun

field gun

A field gun fires a round during a military training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: field gun (số nhiều: field guns) một loại pháo dã chiến có thể di chuyển được (không phải pháo phòng không) được quân đội sử dụng trên chiến trường, đặc biệt để hỗ trợ trực tiếp cho bộ binhtiền tuyến. Loại pháo này thường tầm bắn xa đạn nổ mạnh, được thiết kế để động theo các đơn vị tác chiến.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đặt khẩu pháo dã chiến sau ngọn đồi để tránh hỏa lực của đối phương.)
  • (Trong Thế chiến thứ nhất, pháo dã chiến một khí quan trọng để hỗ trợ tiền tuyến.)
  • (Các loại pháo dã chiến hiện đại nhẹ hơn chính xác hơn so với các phiên bản tiền nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a field gun": triển khai một khẩu pháo dã chiến.
    • The artillery unit deployed a field gun to the forward position. (Đơn vị pháo binh đã triển khai một khẩu pháo dã chiến đến vị trí tiền phương.)
  • "field gun crew": kíp pháo dã chiến (nhóm người vận hành khẩu pháo).
    • The field gun crew worked together to load and fire the weapon. (Kíp pháo dã chiến làm việc cùng nhau để nạp đạn bắn khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Howitzer (danh từ): pháo lựu, một loại pháo dã chiến nòng ngắn hơn, bắn đạn theo đường vòng cung cao.
  • Cannon (danh từ): đại bác, thuật ngữ chung cho các loại pháo lớn, bao gồm cả field gun.
  • Artillery (danh từ): pháo binh, thuật ngữ chỉ toàn bộ hệ thống khí pháo, bao gồm field gun.
Từ đồng nghĩa
  • Field piece: một cách gọi khác của field gun, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
  • Light artillery: pháo hạng nhẹ, đồng nghĩa với field gun khi so sánh với pháo hạng nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fire a field gun: bắn một khẩu pháo dã chiến.
    • The crew fired the field gun at enemy positions. (Kíp pháo đã bắn khẩu pháo dã chiến vào các vị trí của đối phương.)
  • To aim a field gun: nhắm mục tiêu bằng pháo dã chiến.
    • The gunner aimed the field gun carefully before firing. (Xạ thủ nhắm khẩu pháo dã chiến một cách cẩn thận trước khi bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Field gun" thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng, nhưng có thể gặp trong cụm từ lịch sử như:
    • "The field gun of the Napoleonic era": pháo dã chiến thời kỳ Napoléon, ám chỉ một loại khí tầm quan trọng chiến thuật lớn.